
Container tàu biển nhập khẩu hàng hóa tại cảng
Hướng dẫn chi tiết quy trình nhập khẩu hàng hóa vào Việt Nam: từ ký hợp đồng ngoại thương, mở L/C, vận chuyển về cảng đến khai báo hải quan điện tử VNACCS và thông quan nhận hàng.
Nhập khẩu hàng hóa vào Việt Nam là quy trình đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa doanh nghiệp, công ty logistics và cơ quan hải quan. Hiểu đúng từng bước trong quy trình giúp doanh nghiệp chủ động trong kế hoạch kinh doanh, giảm chi phí lưu kho và tránh các rủi ro phát sinh.
Quy trình nhập khẩu hàng hóa 8 bước
- 1Bước 1: Đàm phán và ký kết Hợp đồng ngoại thương (Sales Contract)
- 2Bước 2: Mở thư tín dụng (L/C) hoặc thỏa thuận phương thức thanh toán T/T, D/P, D/A
- 3Bước 3: Người bán giao hàng và cung cấp bộ chứng từ gốc
- 4Bước 4: Vận chuyển hàng về cảng đến (theo điều kiện Incoterms đã thỏa thuận)
- 5Bước 5: Khai báo hải quan nhập khẩu điện tử trên hệ thống VNACCS
- 6Bước 6: Nộp thuế nhập khẩu và thuế GTGT (nếu có)
- 7Bước 7: Thông quan và nhận lệnh phát hàng (D/O – Delivery Order)
- 8Bước 8: Vận chuyển hàng về kho người nhận
Bộ chứng từ nhập khẩu bắt buộc
Bộ hồ sơ hải quan nhập khẩu tiêu chuẩn bao gồm các chứng từ sau. Tùy theo loại hàng hóa và thị trường xuất xứ, có thể cần thêm chứng từ chuyên ngành.
| Tờ khai hải quan | Khai điện tử trên hệ thống VNACCS – bắt buộc với mọi lô hàng |
| Commercial Invoice | Hóa đơn thương mại ghi rõ tên hàng, số lượng, đơn giá, tổng trị giá, điều kiện giao hàng |
| Packing List | Phiếu đóng gói chi tiết: số kiện, trọng lượng, kích thước từng kiện |
| Bill of Lading (B/L) | Vận đơn đường biển gốc – cần thiết để nhận hàng tại cảng |
| Certificate of Origin (C/O) | Giấy chứng nhận xuất xứ – cần thiết nếu hưởng ưu đãi thuế FTA |
| Hợp đồng mua bán | Bản gốc hoặc bản sao có xác nhận – trình khi hải quan yêu cầu |
| Chứng từ bảo hiểm | Nếu mua theo điều kiện CIF hoặc CIP |
| Giấy phép chuyên ngành | Tùy loại hàng: thực phẩm, dược phẩm, hóa chất, thiết bị điện... |
Các khoản thuế và phí phát sinh khi nhập khẩu
- 1Thuế nhập khẩu (Import Duty): dao động 0–50% tùy mã HS và thị trường xuất xứ. Có thể được ưu đãi về 0% theo FTA
- 2Thuế GTGT (VAT): thường là 10% trên (trị giá hải quan + thuế nhập khẩu). Một số hàng thiết yếu chịu 5% hoặc 0%
- 3Thuế tiêu thụ đặc biệt: áp dụng với ô tô, xe máy, thuốc lá, rượu bia, điều hòa...
- 4Phí cảng (THC – Terminal Handling Charge): tính theo container, thu tại cảng đến
- 5Phí D/O (Delivery Order): phí phát hành lệnh giao hàng, thu bởi hãng tàu/đại lý
- 6Phí lưu container (Detention) và phí lưu bãi (Demurrage): phát sinh nếu chậm lấy hàng
Phân luồng kiểm tra hải quan
Sau khi khai tờ khai điện tử, hệ thống VNACCS tự động phân luồng kiểm tra dựa trên hồ sơ doanh nghiệp, mặt hàng và lịch sử vi phạm. Hiểu rõ các luồng giúp doanh nghiệp chuẩn bị tốt hơn:
| Luồng Xanh | Thông quan tự động, không kiểm tra. ~73% tờ khai. Thời gian: 2–4 giờ làm việc |
| Luồng Vàng | Kiểm tra hồ sơ chứng từ, không kiểm tra hàng thực tế. ~20%. Thời gian: 1–2 ngày |
| Luồng Đỏ | Kiểm tra thực tế hàng hóa tại cảng. ~7%. Thời gian: 2–5 ngày |
Mẹo thực tế: Chuẩn bị bộ chứng từ đầy đủ, chính xác ngay từ đầu là cách hiệu quả nhất để đạt luồng xanh. HDT Logistics có đội chuyên viên hải quan kinh nghiệm rà soát hồ sơ 2 cấp, giúp tỷ lệ thông quan lần đầu luôn >95%.